Thiết Bị Phân Tích Khí Bằng Laser CEMS-PRE200LGA – Giải Pháp Tối Ưu Cho Giám Sát Khí Thải Tự Động
Hiện nay, các ngành công nghiệp như nhiệt điện, hóa chất, luyện kim, xi măng… đều đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe từ cơ quan quản lý môi trường về việc giám sát và giảm thiểu khí thải độc hại. Việc kiểm tra nồng độ các loại khí như CO, CO₂, NH₃, HCl, HF, CH₄… không chỉ mang ý nghĩa tuân thủ pháp luật, mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu suất vận hành và an toàn của nhà máy.
Để đáp ứng yêu cầu này, các doanh nghiệp cần đến một giải pháp đo lường chính xác, ổn định, có khả năng hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt. Và thiết bị phân tích khí bằng laser CEMS-PRE200LGA chính là một giải pháp đáng tin cậy cho bài toán đó.

Giải pháp công nghệ hiện đại: CEMS-PRE200LGA
CEMS-PRE200LGA là thiết bị sử dụng công nghệ TDLAS – Tunable Diode Laser Absorption Spectroscopy, cho phép đo nồng độ khí trực tiếp tại ống khói (in-situ) mà không cần lấy mẫu, làm mát hay xử lý sơ bộ. Thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ lên đến 700°C và bụi nặng đến 50g/m³, điều mà nhiều thiết bị phân tích truyền thống không đáp ứng được.
Ưu điểm vượt trội của thiết bị phân tích khí bằng laser CEMS-PRE200LGA
🌟 Không cần lấy mẫu khí: Đo trực tiếp tại hiện trường, giảm chi phí bảo trì, tránh thất thoát khí hoặc sai số do xử lý mẫu.
🌟 Đo nhanh & chính xác: Thời gian phản hồi < 1 giây, rất phù hợp cho hệ thống cảnh báo tức thì hoặc điều khiển tự động.
🌟 Công nghệ TDLAS không nhiễu chéo: Mỗi loại khí được đo ở bước sóng riêng biệt, không bị ảnh hưởng bởi các khí khác.
🌟 Hoạt động bền bỉ: Không có bộ phận chuyển động, phù hợp cho vận hành lâu dài trong môi trường công nghiệp nặng.
🌟 Dễ dàng tích hợp: Giao tiếp chuẩn công nghiệp như 4–20mA, RS485, MODBUS… giúp kết nối dễ dàng với hệ thống DCS, SCADA, hoặc CEMS.
Ứng dụng thực tiễn của thiết bị
Thiết bị phân tích khí bằng laser CEMS-PRE200LGA có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, cụ thể như:
-
Nhà máy nhiệt điện: Giám sát O₂, CO để tối ưu quá trình đốt và giảm tiêu hao nhiên liệu.
-
Lò đốt chất thải: Phân tích NH₃, HCl, HF để kiểm soát phát thải độc hại.
-
Nhà máy xi măng: Theo dõi liên tục CO và O₂ trong lò nung để đảm bảo hiệu suất và an toàn.
-
Hệ thống khử NOx: Đo lượng NH₃ dư (ammonia slip) sau quá trình SCR/SNCR.
-
Nhà máy luyện kim, hóa chất: Giám sát khí HCN, CH₄ nhằm đảm bảo an toàn lao động và phòng chống cháy nổ.
Bảng thông số đo các loại khí
| Khí đo | Giới hạn phát hiện | Dải đo |
|---|---|---|
| O₂ | 0.1% | 0–1% Vol, 0–100% Vol |
| CO | 40 ppm | 0–8000 ppm, 0–100% Vol |
| CO₂ | 20 ppm | 0–2000 ppm, 0–100% Vol |
| NH₃ | 0.1 ppm | 0–100 ppm, 0–1% Vol |
| HCl | 0.01 ppm | 0–100 ppm, 0–1% Vol |
| HF | 0.01 ppm | 0–10 ppm, 0–1% Vol |
| CH₄ | 10 ppm | 0–200 ppm, 0–10% Vol |
| HCN | 0.2 ppm | 0–20 ppm, 0–10% Vol |











